Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 4 | Mất bàn | 3.3 | 3.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 17.8 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 0 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 9
- 7
- 13
- 21
- 18
- 15
- 18
- 23
- 36
- 21
- 11
- 8
- 18
- 10
- 10
- 14
- 18
- 25
- 17
- 25
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
31/01/2026 07:00

