Sự kiện chính
18'
28'
51'
Gleb Sereda
Samba Coulibaly
51'
59'
Mark Nizovtsev
Adam Ayari
60'
64'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paris Saint Germain U19 vs Dinamo Minsk U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.7 | 6.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 59.8% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Paris Saint Germain U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Minsk U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 17
- 13
- 11
- 21
- 29
- 21
- 13
- 21
- 17
- 13
- 13
- 22
- 10
- 11
- 32
- 11
- 16
- 11
- 16
- 5
- 10
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paris Saint Germain U19 (12 Trận đấu) | Dinamo Minsk U19 (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

