Sự kiện chính
5'
21'
Alexander Staff
39'
45'
52'
Marvin Dills
Ander Penilla
69'
Simon Garcia
77'
81'
90'
Keziah Mensah Oteng
120'
Amil Siljevic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bilbao U19 vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 3.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 3.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 1 | 6.3 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 36% | 59.3% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Bilbao U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 8
- 19
- 20
- 14
- 10
- 19
- 17
- 11
- 32
- 19
- 6
- 7
- 25
- 7
- 16
- 20
- 25
- 15
- 9
- 11
- 16
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bilbao U19 (6 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

