Sự kiện chính
Jun-seong Kwon
34'
46'
Ha Nam
Min ho Yoon
Kim Min Hyeok
Xavier
46'
52'
60'
Ha Nam
64'
Mirandinha
Jeong Ji-Yong
65'
Irakli Bughridze
Jang Yun Ho
Hye-seong Park
Gabriel Ramos
69'
Hyun-Min Kim
An Hyeon Beom
71'
Ho-Ik Jang
Se-hoon Kim
76'
Ga-On Baek
Kim Jin Hyeok
76'
83'
Tae-in Jung
Ho Song
87'
90'
Koo Hyun Joon
Dong-geon Noh
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 98 Tấn công 108
- 26 Tấn công nguy hiểm 24
- 3 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 8 Sút bóng 8
- 15 Phạm lỗi 12
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 24 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Busan I Park vs Jeonnam Dragons đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 9 | 13.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
Busan I Park
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jeonnam Dragons
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 7
- 11
- 9
- 16
- 11
- 7
- 9
- 19
- 15
- 26
- 47
- 18
- 19
- 9
- 6
- 13
- 15
- 9
- 15
- 27
- 21
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Busan I Park (39 Trận đấu) | Jeonnam Dragons (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 5 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 05:42

