Sự kiện chính
19'
Lee Rae Joon
21'
23'
Lee Jong Sung
Ko Jong Hyun
30'
35'
Leonard Pllana(Reason:Goal Disallowed)
39'
Si hoo Yang
45'
46'
Choi Myung Hee
Si hoo Yang
46'
Seong-jin Jeon
Lee Jong Sung
53'
Sun-woo Ham
57'
Sava Petrov
Kim Byung Oh
59'
Hyeon-bin Park
Min-woo Kim
63'
Joo-chan Kim
Keelan Lebon
63'
Edgaras Dubickas
Kang Hyun Muk
63'
Bruno Da Silva Costa
Luis Mina
69'
74'
74'
Stanislav Iljutcenko
Leonard Pllana
Kyung-bin Mo
Hyeon-seo Han
74'
86'
Son Seung Beom
Jae-min Jegal
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 2 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 3
- 94 Tấn công 81
- 59 Tấn công nguy hiểm 46
- 7 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 12 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 2
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 18 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Suwon Samsung Bluewings vs Hwaseong FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
Suwon Samsung Bluewings
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hwaseong FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 9
- 7
- 11
- 25
- 17
- 17
- 13
- 14
- 34
- 21
- 10
- 12
- 13
- 12
- 21
- 20
- 18
- 20
- 10
- 15
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Suwon Samsung Bluewings (39 Trận đấu) | Hwaseong FC (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 13:55

