Sự kiện chính
20'
24'
28'
Osmar Barba Ibanez
45'
Hyeok-chan Son
Bae Seo Jun
46'
52'
Hyeok-chan Son
54'
56'
Jun-gyu Lee
Geon-heui Pyo
56'
Ruben Macedo
LEE Kang Uk
60'
64'
71'
Uk-hyeon Hong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 8 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 83 Tấn công 84
- 62 Tấn công nguy hiểm 52
- 7 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 11 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 2
- 3 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Seoul E-Land FC vs Gimhae City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.3 | Mất bàn | 0.4 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
Seoul E-Land FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimhae City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 14
- 8
- 14
- 12
- 7
- 12
- 14
- 18
- 14
- 30
- 29
- 8
- 17
- 8
- 4
- 16
- 21
- 13
- 21
- 22
- 13
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Seoul E-Land FC (40 Trận đấu) | Gimhae City (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 13:30

