Sự kiện chính
24'
Tim Hartzell
Yeon Jei Min
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira(Reason:Goal Disallowed)
30'
49'
53'
Kyu-min Park
Tae-Ho Jin
Jin-ho Kim
60'
Choi Chi Ung
Hyun Jun Suk
60'
61'
Kim In Sung
Machop Chol
Jardel
Han-seo Kim
74'
Jin-seop Lee
Choi Young Jun
74'
75'
75'
Ji-min Im
78'
Seung-Wan Ryu
Marlon Maranhao
78'
Dong-Hyun Kang
Ji-min Im
79'
Lee Kyu-Dong
Kim Bo-Seob
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 2
- 131 Tấn công 95
- 92 Tấn công nguy hiểm 68
- 4 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 10 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 12
- 15 Đá phạt trực tiếp 19
- 6 Việt vị 3
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Yong-in FC vs Ansan Greeners FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 0 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 0 | Phạt góc | 3.3 | 0 | Phạt góc | 3.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 0 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 11.6 |
Yong-in FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ansan Greeners FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 11
- 0
- 16
- 14
- 13
- 4
- 25
- 38
- 26
- 28
- 10
- 16
- 19
- 13
- 19
- 20
- 12
- 20
- 17
- 5
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yong-in FC (0 Trận đấu) | Ansan Greeners FC (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 7 | 7 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

