Sự kiện chính
Sang-hyoun Park
36'
38'
Paulo Henrique
42'
Chan-hyung Lee
Lee Yong Hyeuk
46'
Bu-seong Jang
Kim Min Sik
46'
58'
67'
70'
Jae-jun You
Luke Amos
70'
Kim-Hyun-Tae
Hong Jeong Woon
Djalma
Kim Sung Jun
72'
76'
Lee Min Ki
Lee Taek Keun
Kim Do Hyuk
Sang-hyoun Park
76'
77'
Lee Min Ki
81'
82'
June Hyuk Ahn
Lee Jea-Ho
83'
Walterson Silva
Choi Beom Kyung
Min-seog Kim
Lee Si Heon
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 83
- 56 Tấn công nguy hiểm 72
- 6 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 11 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 9
- 12 Đá phạt trực tiếp 18
- 6 Việt vị 3
- 24 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Gimpo FC vs Paju Frontier FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 2.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
Gimpo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paju Frontier FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 2
- 4
- 14
- 23
- 8
- 19
- 20
- 16
- 26
- 23
- 26
- 6
- 12
- 6
- 10
- 21
- 15
- 15
- 20
- 6
- 17
- 45
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimpo FC (39 Trận đấu) | Paju Frontier FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 00:41

