Sự kiện chính
Edgaras Dubickas
Lee Joon Jae
32'
41'
Heui-won Choi
Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin
Bruno Da Silva Costa
48'
Kang Hyun Muk
Kang Seong-Jin
48'
58'
Jung Se Jun
61'
Park Sung Woo
Luis Mina
62'
64'
Vitinho
Park Sung Woo
64'
Charles Lokolingoy
Park Ju-Young
64'
Park Jong Min
Kim Jong Min
Hyeon-seo Han
Min-woo Kim
67'
Kim Seong Ju
Seung-Beom Ko
67'
74'
Chi-Won Choi
Jung Se Jun
76'
81'
Il-yeon Sin
Ju sung Kim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 8 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 109 Tấn công 85
- 81 Tấn công nguy hiểm 59
- 7 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 16 Sút bóng 7
- 10 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 2
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Suwon Samsung Bluewings vs Chungnam Asan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.1 | Phạm lỗi | 12 |
Suwon Samsung Bluewings
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chungnam Asan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 9
- 11
- 11
- 19
- 17
- 21
- 13
- 11
- 34
- 21
- 10
- 12
- 13
- 7
- 21
- 17
- 18
- 7
- 10
- 20
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Suwon Samsung Bluewings (39 Trận đấu) | Chungnam Asan (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 01:29

