Sự kiện chính
29'
Lucas Buades
38'
Maxime Busi
Sergio Akieme
46'
46'
Lucas Calodat
Izhak Hammoudi
46'
Edwin Quarshie
Lucas Buades
55'
Erwan Colas
Baptiste Guillaume
55'
Antoine Rabillard
Taylor Luvambo
Yassine Benhattab
Mohammed Daramy
61'
62'
Adil Bourabaa
Martin Rossignol
Hafiz Ibrahim
Adama Bojang
69'
Keito Nakamura
Thiemoko Diarra
69'
71'
84'
Ansoumana Dansokho
Theo Leoni
84'
Hafiz Ibrahim
90'
90'
Harold Voyer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Reims vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 | 14.1 | Phạm lỗi | 18 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Reims
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 20
- 14
- 18
- 18
- 13
- 8
- 17
- 14
- 18
- 31
- 17
- 8
- 20
- 17
- 23
- 17
- 15
- 17
- 2
- 17
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Reims (10 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

