Sự kiện chính
19'
Luca Koleosho
30'
Nanitamo Jonathan Ikone
Montassar Talbi
42'
55'
58'
Ilan Kebbal
Willem Geubbels
58'
Rudy Matondo
Luca Koleosho
58'
Ciro Immobile
Vincent Marchetti
Tosin Aiyegun
Jean Victor Makengo
68'
Theo Le Bris
Arsene Kouassi
68'
Panos Katseris
Lucas Leaudais
69'
74'
Jean-Philippe Krasso
Nanitamo Jonathan Ikone
Arthur Avom
77'
Bamo Meite
Darlin Yongwa
78'
79'
Adama Camara
Marshall Munetsi
Mamadou Mbow
82'
Pablo Pagis
Dermane Karim
86'
90'
Rudy Matondo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lorient vs Paris FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Lorient
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 9
- 12
- 20
- 16
- 14
- 16
- 17
- 10
- 25
- 25
- 9
- 7
- 17
- 17
- 12
- 24
- 24
- 17
- 7
- 7
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lorient (6 Trận đấu) | Paris FC (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

