Sự kiện chính
24'
41'
Hrafn Tomasson
46'
Luke Morgan Conrad Rae
Michael Akoto
46'
Sigurpall Soren Ingolfsson
Halldor Snaer Georgsson
53'
59'
Sigurdur Breki Karason
Arnor Ingvi Traustason
62'
Gudmundur Thorarinsson
Styrmir Ellertsson
72'
77'
Bjarki Fannar Heimisson
Asgeir Galdur Gudmundsson
Steinar Thorsteinsson
Markus Pall Ellertsson
77'
77'
Matthias Kjartansson
Eidur Gauti Saebjornsson
Omar Bjorn Stefansson
Gisli Laxdal Unnarsson
77'
83'
Runar Mar S. Sigurjonsson
Haukur Andri Haraldsson
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 9 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 102 Tấn công 87
- 75 Tấn công nguy hiểm 58
- 9 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 24 Sút bóng 17
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 7
- 38 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Tắc bóng 11
- 3 Beat 4
- 27 Quả ném biên 41
- 293 Chuyền bóng 437
- 63% TL chuyền bóng thành công 70%
- 7 2
- 5 2
- 16 7
- 8 10
- 51 45
- 3.84 1.06
- 2.92 1.07
- 31 26
- 23 18
- 31 31
- 17 13
- 38 40
Dữ liệu đội bóng IA Akranes vs KR Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 3.3 | Mất bàn | 3.7 | 1.6 | Mất bàn | 3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6 | Phạt góc | 11 | 5.7 | Phạt góc | 8.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 12.9 | Phạm lỗi | 9 |
IA Akranes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KR Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 13
- 12
- 25
- 19
- 18
- 15
- 11
- 23
- 20
- 19
- 7
- 13
- 15
- 18
- 17
- 11
- 22
- 20
- 14
- 12
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IA Akranes (27 Trận đấu) | KR Reykjavik (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 16:16

