Sự kiện chính
5'
Zurab Tchavtchanidze
42'
44'
Maurides Roque Junior
Pedro Borges
53'
Luka Gurchiani
60'
David Mujiri
67'
Mate Tsintsadze
75'
83'
Augusto Jose Santos Porfirio
90'
Wanderson Henrique do Nascimento Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 5 Phạt góc 2
- 6 Thẻ vàng 0
- 125 Tấn công 103
- 61 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 7 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Gagra Tbilisi vs Dinamo Batumi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 2.2 | Mất bàn | 3 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 3 | 6.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 52.3% | Phạm lỗi | 43.7% | 50.2% | Phạm lỗi | 47.6% |
Gagra Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Batumi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 13
- 12
- 21
- 22
- 13
- 12
- 15
- 27
- 23
- 4
- 9
- 19
- 6
- 21
- 23
- 8
- 17
- 10
- 14
- 34
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gagra Tbilisi (36 Trận đấu) | Dinamo Batumi (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 4 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 02:21

