Sự kiện chính
9'
13'
Marios Pourzitidis
Giorgi Kobuladze
46'
53'
Nikoloz Ugrekhelidze
71'
78'
Lucas Flores
Jemali-Giorgi Jinjolava
79'
Zviad Natchkebia
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 135 Tấn công 92
- 69 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 12 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 8.3 | Phạt góc | 2.3 | 6.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 19 | 13.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
FC Iberia 1999 Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 23
- 14
- 15
- 25
- 19
- 10
- 5
- 22
- 15
- 10
- 17
- 13
- 11
- 10
- 15
- 27
- 25
- 13
- 9
- 13
- 17
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Iberia 1999 Tbilisi (56 Trận đấu) | Dinamo Tbilisi (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 12 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 3 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 03:12

