Sự kiện chính
6'
Alexander Robinson
12'
18'
Jonathan Franco
Enzo Fernández
22'
24'
John Mendez
46'
Rodrigo Saravia
Jonathan Franco
46'
Jose Martinez
John Mendez
Jose Mario Rosales Marroquin
55'
59'
Pedro Altan
Yunior Perez
Santiago Garzaro
Brayan Castaneda
60'
67'
Cesar Archila
Cristian Alexis Hernandez
68'
Darwin Fabian Torres Alonso
Diego Santis
Agustin Maziero
71'
Andris Herrera Palomino
Enzo Fernández
71'
71'
Jose Mena
Darwin Fabian Torres Alonso
Oscar Alexander Santis Cayax
72'
Kevin Macareno
Oscar Alexander Santis Cayax
85'
Brandon Andres de Leon Ramos
Oscar Antonio Castellanos
85'
89'
Nicolas Samayoa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Antigua GFC vs CSD Municipal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 2.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 17 | 15 | Phạm lỗi | 17 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 54% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Antigua GFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSD Municipal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 20
- 11
- 7
- 11
- 22
- 7
- 16
- 26
- 16
- 26
- 16
- 17
- 4
- 5
- 34
- 17
- 21
- 11
- 8
- 17
- 17
- 29
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antigua GFC (74 Trận đấu) | CSD Municipal (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 7 | 19 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 15 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 8 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 0 | 6 |
Cập nhật
13/04/2026 06:59

