Sự kiện chính
Karel Espino
5'
11'
Esteban Garcia
Stheven Adán Robles Ruiz
17'
36'
Edilson Reyes
38'
Christian Omar Ojeda Ramirez
40'
46'
Rodrigo Marroquin
Jefrey Segura
46'
Oscar Gonzalez
Edilson Reyes
Andersson Ortiz
Andy Contreras
57'
Erick Gonzalez
61'
Walter Gael Sandoval
Janpol Morales
68'
Ernesto Monreal
72'
75'
Emerson Raymundo
Erick Gonzalez
75'
Dairon Reyes
76'
76'
81'
83'
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio
Esteban Garcia
83'
Jose Bolanos
Esnaydi Zuniga
Emerson Raymundo
90'
90'
Kennedy Rocha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng C.S.D. Comunicaciones vs Deportivo Mixco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 6.2 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
C.S.D. Comunicaciones
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Mixco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 22
- 4
- 16
- 15
- 12
- 13
- 16
- 27
- 22
- 25
- 12
- 8
- 12
- 8
- 22
- 26
- 15
- 14
- 30
- 26
- 7
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | C.S.D. Comunicaciones (62 Trận đấu) | Deportivo Mixco (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 10 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 2 | 11 |
Cập nhật
03/04/2026 10:00

