Sự kiện chính
Salman Al-Muwashar
21'
Demba Diallo
24'
30'
Abdulrahman Al Hamyani
32'
Abdulrahman Al-Harthi
Salem Abdullah Al-Toiawy
Fahad Al-Taleb
Salman Al-Muwashar
46'
46'
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
Abdulrahman Al Hamyani
55'
65'
Omar El Hanoudi
Rakan Al-Shamlan
65'
Ahmer Khalil
Jonata Machado
75'
Ibrahim Alnakhli
76'
Murad Mohammed Khadhari
Abdulaziz Makeen
77'
83'
Ali Salah Al-Jassem
Safwan Aljohani
86'
Abdulwahid Al Nakhli
Mehdi Boudjemaa
89'
Hani Ismail Al Sibyani
Masood Bakheet
89'
Rawaf Al Maqadi
Ahmed Al-Muwallad
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Wehda vs Al Tai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 15 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 54% | 49% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Al-Wehda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Tai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 12
- 10
- 12
- 14
- 17
- 17
- 26
- 19
- 19
- 34
- 12
- 15
- 12
- 15
- 14
- 15
- 16
- 17
- 12
- 10
- 31
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Wehda (17 Trận đấu) | Al Tai (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 8 | 5 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

