Sự kiện chính
28'
Jonjoe Kenny
Karol Swiderski
Adam Gnezda Cerin
46'
61'
Chatsidis
Anestis Mythou
61'
Giorgos Giakoumakis
Dimitrios Pelkas
Sverrir Ingi Ingason
65'
66'
Giorgos Giakoumakis
Georgios Katris
Sotiris Kontouris
71'
Pavlos Pantelidis
Anass Zaroury
72'
72'
Chatsidis
79'
Mohamed Mady Camara
Barcellos Freda Taison
Vicente Taborda
Santino Andino
84'
Karol Swiderski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Panathinaikos vs PAOK Saloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16 | 14.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Panathinaikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PAOK Saloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 14
- 17
- 12
- 20
- 21
- 15
- 23
- 17
- 10
- 20
- 2
- 8
- 11
- 11
- 26
- 20
- 20
- 22
- 8
- 17
- 29
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panathinaikos (9 Trận đấu) | PAOK Saloniki (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

