Sự kiện chính
11'
Tomas Candelaresi
32'
Alan Tadeo Salvador
Tomas Candelaresi
45'
Nahuel Gustavo Sica
Giovanni Baroni
Martin Rio
46'
53'
Diego Ursino
Matias Galarza
56'
61'
Fernando Maldonado
Brian Martin
61'
Ezequiel Ignacio Cohen
Cristian Alejandro Medina
Valentin Davila
Mateo Caceres
62'
Ulises Ortegoza
Rick Jhonatan Lima Morais
62'
68'
Cristian Alejandro Marcial
Nahuel Gustavo Sica
Ronaldo Martinez
77'
Augusto Schott
Alex Vigo
78'
84'
Gaston Scisci
90'
Juan Sebastian Sforza
Matias Galarza
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 64.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 26
- 14
- 13
- 10
- 13
- 12
- 16
- 18
- 20
- 32
- 12
- 11
- 7
- 8
- 19
- 11
- 29
- 23
- 7
- 14
- 24
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/10/2026 02:30

