Sự kiện chính
33'
39'
46'
Matias Rodrigo Campos Lopez
Francisco Jose Pozzo
46'
Camilo Moya
Joaquin Soto
59'
65'
Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Bayron Oyarzo Munoz
Santiago Toloza
Ignacio Schor
70'
Tomas Aviles
Walter Bou
79'
82'
Jorge Sebastia Saez
83'
Yonathan Andia
Juan Pablo Salomoni
85'
Camilo Moya
Tomas Aviles
86'
87'
Martin Hiriart
Rodrigo Perez Casada
89'
Daniel Gutierrez
Leandro Diaz
Juan Leiva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 108 Tấn công 110
- 35 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 13 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 32
- 2 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 6
- 5 Beat 4
- 20 Quả ném biên 24
- 555 Chuyền bóng 374
- 83% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 1
- 6 8
- 7 4
- 48 35
- 0.78 1.23
- 1.38 1.6
- 18 16
- 15 27
- 29 25
- 19 10
- 26 17
Dữ liệu đội bóng O.Higgins vs Union La Calera đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 3.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
O.Higgins
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Union La Calera
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 20
- 13
- 8
- 8
- 28
- 17
- 8
- 17
- 16
- 31
- 20
- 13
- 15
- 7
- 11
- 15
- 15
- 18
- 13
- 15
- 13
- 28
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | O.Higgins (30 Trận đấu) | Union La Calera (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 14:33

