Sự kiện chính
Hisashi Appiah Tawiah
1'
Gustavo Bonatto Barreto
8'
16'
Haruki Arai
Marco Tulio Oliveira Lemos
31'
44'
Toshiki Takahashi
Gustavo Bonatto Barreto
45'
46'
Matheus Bueno Batista
Masaki Yumiba
Haruki Arai
48'
64'
Takuji Yonemoto
Temma Matsuda
65'
Shinnosuke Fukuda
Ryuma Nakano
65'
68'
69'
Mateus Brunetti
Yuki Honda
70'
Hikaru Nakahara
Capixaba
Rafael Papagaio
Sung-jun Yoon
70'
Okugawa Masaya
Kyo Sato
70'
82'
KOZUKA Kazuki
Yudai Shimamoto
87'
Rinsei Ohata
Toshiki Takahashi
Rafael Papagaio
90'
Joao Pedro Mendes Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 14 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Kyoto Sanga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shimizu S-Pulse
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 11
- 11
- 19
- 17
- 7
- 11
- 15
- 14
- 28
- 28
- 5
- 20
- 17
- 12
- 11
- 16
- 14
- 14
- 22
- 20
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kyoto Sanga (38 Trận đấu) | Shimizu S-Pulse (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

