Sự kiện chính
Hiromu Mitsumaru
Yusei Yamanouchi
46'
54'
Hiiro Komori
Ado Onaiu
58'
62'
Renji Hidano
Nakajima Shoya
62'
Yusuke Matsuo
Matheus Goncalves Savio
62'
Yoichi Naganuma
Takuro Kaneko
Yudai Konishi
Riki Harakawa
63'
Mao Hosoya
Yuki Kakita
63'
63'
Ryoma Watanabe
Yusuke Segawa
Koya Yuruki
69'
84'
Kai Shibato
Hayate Ueki
Tomoaki Okubo
Daiki Sugioka
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7 | Phạm lỗi | 8 | 8.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 58% | 59.1% | TL kiểm soát bóng | 58.4% |
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Urawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 16
- 6
- 16
- 23
- 11
- 20
- 20
- 11
- 28
- 23
- 17
- 13
- 14
- 4
- 29
- 17
- 5
- 11
- 5
- 15
- 20
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kashiwa Reysol (38 Trận đấu) | Urawa Red Diamonds (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
07/05/2026 07:00

