Sự kiện chính
Danilo Silva
29'
34'
46'
Yuta Matsumura
Ryotaro Araki
46'
Kyosuke Tagawa
Jose Elber Pimentel da Silva
Danilo Silva
60'
Hayata Yamamoto
Mizuki Arai
63'
Malick Fofana
Matheus Leiria Dos Santos
63'
74'
Shuhei Mizoguchi
Ryo Nemoto
Arata Watanabe
74'
75'
Kei Chinen
Gaku Shibasaki
75'
Kouki Anzai
Shuhei Mizoguchi
Ryo Nemoto
77'
85'
Yuta Higuchi
Kento Misao
Takeshi Ushizawa
Taishi Semba
86'
89'
Kimito Nono
90'
Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mito Hollyhock vs Kashima Antlers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Mito Hollyhock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashima Antlers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 11
- 8
- 22
- 17
- 18
- 19
- 13
- 10
- 20
- 26
- 16
- 10
- 2
- 24
- 16
- 24
- 16
- 24
- 13
- 6
- 35
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mito Hollyhock (8 Trận đấu) | Kashima Antlers (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 0 | 3 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

