Sự kiện chính
7'
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
42'
42'
Leandro Trossard
Marc Cucurella
44'
49'
Alejandro Garnacho
Marc Guiu
53'
Benoit Badiashile Mukinayi
Josh Acheampong
53'
57'
Benoit Badiashile Mukinayi
65'
67'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
68'
Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard
71'
Jorrel Hato
Wesley Fofana
75'
75'
Kepa Arrizabalaga Revuelta
78'
Mikel Merino Zazon
Shim Mheuka
João Pedro Junqueira de Jesus
81'
Oluwatosin Adarabioyo
Marc Cucurella
81'
82'
Kai Havertz
Declan Rice
82'
Gabriel Jesus
Viktor Gyokeres
83'
Pedro Neto
90'
90'
Jurrien Timber
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chelsea vs Arsenal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 | 12.6 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 67.7% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 59.3% |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 22
- 4
- 14
- 22
- 25
- 22
- 9
- 14
- 17
- 26
- 12
- 11
- 18
- 5
- 18
- 35
- 12
- 17
- 18
- 5
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (5 Trận đấu) | Arsenal (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
15/01/2026 06:59

