Sự kiện chính
20'
Tyreke Wilson
25'
Egor Vassenin
Mayowa Animasahun
46'
Sebastian Quirk
Kyle Gabbidon
46'
Luke Young
57'
Sean Stewart
59'
62'
Shane Tracey
Aodh Dervin
62'
Declan McDaid
Trevor Clarke
James McManus
Daire Patton
67'
Luke Pearce
Kaiyne Woolery
70'
73'
Leonardo Gaxha
Cian Dillon
74'
Harry Groome
Keith Buckley
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 1 Phạt góc 13
- 2 Thẻ vàng 1
- 81 Tấn công 105
- 34 Tấn công nguy hiểm 58
- 2 Sút cầu môn 9
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 10
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 5 Sút bóng 23
- 11 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 7 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 5
- 30 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 10
- 8 Tắc bóng 7
- 2 Beat 2
- 26 Quả ném biên 25
- 291 Chuyền bóng 350
- 60% TL chuyền bóng thành công 65%
- 0 4
- 0 3
- 4 13
- 1 10
- 51 41
- 0.28 1.67
- 0.24 1.42
- 0.04 0.26
- 0.28 1.67
- 0.76 1.7
- 12 26
- 16 41
- 27 26
- 24 15
- 49 13
Dữ liệu đội bóng Sligo Rovers vs Dundalk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 8.2 | Phạm lỗi | 0 |
Sligo Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundalk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 20
- 10
- 11
- 16
- 20
- 16
- 20
- 14
- 14
- 27
- 10
- 3
- 15
- 13
- 12
- 17
- 25
- 20
- 10
- 13
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sligo Rovers (36 Trận đấu) | Dundalk (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 15:20

