Sự kiện chính
7'
23'
Nick Twisk
Edwin Agbaje
62'
Thomas Oluwa
62'
63'
Darragh Burns
Kevin Santos
63'
James Clarke
Tyler Smith
Mark Doyle
Thomas Oluwa
69'
Alfie Bates
Brandon Kavanagh
69'
75'
Gavin Whyte
Conor Barr
Jago Godden
Shane Farrell
77'
79'
Jamie Stott
83'
Keegan Ancelin
Davis Warren
87'
Jago Godden
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 21% TL kiểm soát bóng 79%
- 4 Phạt góc 11
- 3 Thẻ vàng 2
- 73 Tấn công 132
- 31 Tấn công nguy hiểm 78
- 2 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 12
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 4 Sút bóng 30
- 7 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 0
- 18 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 8
- 12 Chuyền dài 43
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 1 Sút trúng cột dọc 13
- 17 Tắc bóng 11
- 6 Beat 10
- 23 Quả ném biên 44
- 165 Chuyền bóng 616
- 46% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 0
- 1 9
- 3 21
- 50 58
- 0.88 1.32
- 0.84 0.98
- 0.04 0.34
- 0.88 1.32
- 1.06 0.43
- 7 24
- 10 29
- 36 29
- 14 29
- 35 24
Dữ liệu đội bóng Drogheda United vs Derry City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
Drogheda United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Derry City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 10
- 15
- 23
- 23
- 13
- 17
- 21
- 15
- 21
- 23
- 5
- 12
- 10
- 12
- 15
- 18
- 15
- 12
- 23
- 21
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Drogheda United (36 Trận đấu) | Derry City (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 05:15

