Sự kiện chính
12'
38'
Byrne Cian
48'
49'
Tom Lonergan
64'
Niall Morahan
Sadou Diallo
74'
Colm Whelan
Douglas James-Taylor
74'
Markuss Strods
Harry Vaughan
74'
Niall Morahan
75'
Patrick Hickey
Ryan Burke
78'
79'
Jorgen Voilas
Noah Mawene
79'
Evan McLaughlin
Luke Heeney
86'
Dean McMenamy
Jordan Houston
Dayle Rooney
Connor Parsons
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bohemians vs Waterford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
Bohemians
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Waterford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 15
- 14
- 13
- 29
- 9
- 14
- 19
- 7
- 30
- 21
- 6
- 14
- 9
- 18
- 38
- 16
- 19
- 12
- 6
- 16
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bohemians (36 Trận đấu) | Waterford United (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 6 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 04:46

