Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.4 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 14
- 15
- 14
- 20
- 11
- 15
- 28
- 7
- 21
- 25
- 10
- 16
- 20
- 9
- 10
- 6
- 20
- 9
- 15
- 22
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

