Sự kiện chính
Goudouss Bamba
Oliver Pettersson
14'
23'
Martin Kirilov
Faris Krkalic
55'
57'
Alex Ring
59'
Oskari Multala
Tatu Miettunen
69'
Elias Tamminen
Lauri Ala Myllymaki
69'
73'
Mads Borchers
Martin Kirilov
73'
73'
Lassi Lappalainen
Alfie Cicale
77'
Mouhamed Gueye
Alex Ring
Hamidou Coulibaly
Jesse Kilo
82'
Yiandro Raap
Teemu Hytoenen
82'
87'
Nikolai Alho
Pyry Mentu
87'
Jere Kallinen
Lassi Lappalainen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ilves Tampere vs HJK Helsinki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 14 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
Ilves Tampere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
HJK Helsinki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 17
- 17
- 17
- 17
- 17
- 10
- 19
- 15
- 11
- 26
- 18
- 15
- 15
- 12
- 25
- 12
- 11
- 18
- 9
- 27
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ilves Tampere (53 Trận đấu) | HJK Helsinki (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 20:09

