Sự kiện chính
13'
28'
Remi Andre Svindland
31'
34'
45'
55'
58'
Kristian Haland
Sjur Torgersen Jonassen
58'
Paya Pichkah
Lasse Qvigstad
58'
Jaran Ostrem
Lars Sodal
60'
Kristoffer Hay
Sebastian Haugland
Gustav Mogensen
62'
Andreas Fossli
Franklin Nyenetue
62'
Tage Bjordal Haukeberg
Maurice Sylva
76'
Leander Skammelsrud
Oliver Kvendbo Holden
76'
79'
Anders Molund
Dadi Dodou Gaye
83'
Adrian Roragen Hermansen
Kristoffer Hay
Elias Johnsson Solberg
Thomas Kongerud
84'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 3 Phạt góc 10
- 0 Thẻ vàng 1
- 66 Tấn công 78
- 45 Tấn công nguy hiểm 68
- 4 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 7 Sút bóng 15
Dữ liệu đội bóng Ranheim IL vs Bryne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 0 | Phạm lỗi | 12.8 |
Ranheim IL
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bryne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 12
- 8
- 12
- 8
- 20
- 11
- 16
- 25
- 27
- 25
- 8
- 12
- 12
- 20
- 18
- 14
- 22
- 14
- 14
- 14
- 24
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ranheim IL (31 Trận đấu) | Bryne (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 23:56

