Sự kiện chính
23'
Jamiu Musbaudeen
Noah Alexandersson
45'
Moussa Nije
51'
Patrik Andersen
64'
Robin Hermanstad
Taha Usman
Julius Skaug
Johan Nois
64'
64'
Sigurd Grönli
Moussa Nije
67'
Artan Memedov
Mathias Johansen
76'
Fallou Sock
Andreas Hellum
76'
Julius Skaug
77'
79'
Emmanuel Chidi
Momodou Lion Njie
80'
Jerry Ogbole
Patrik Andersen
Isaac Monglo
Julius Skaug
86'
87'
Marius Cassidy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 83 Tấn công 89
- 48 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 8 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Lyn Oslo vs Moss đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.4 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 0 |
Lyn Oslo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Moss
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 9
- 22
- 13
- 7
- 19
- 17
- 19
- 12
- 21
- 25
- 20
- 15
- 12
- 8
- 20
- 18
- 10
- 17
- 10
- 20
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyn Oslo (30 Trận đấu) | Moss (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 8 |
Cập nhật
19/10/2026 01:45

