Sự kiện chính
13'
Fillip Botnen
Frederik Christensen
14'
44'
Nielsen Emil
Victor Fors
46'
56'
Kevin Pereira
63'
Malthe Henriksen
Kevin Pereira
63'
Olaf Bardarson
Mathias Sundberg
65'
Emmanuel Olawore
Rasmus Opdal Christiansen
67'
Markus Flores
Angelos Chaminta Ntiso
67'
79'
Sander Saugestad
Ole Sundgot
79'
Adne Gikling Bruseth
Yann-Erik de Lanlay
Gabriel Johnson
Ludvig Langrekken
79'
84'
Eliah Debes
Erik Berland
Peder Udnaes
Frederik Christensen
86'
87'
90'
Zifarlino Nsoni
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 7 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 121 Tấn công 73
- 97 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 14 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Kongsvinger vs Sandnes Ulf đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.8 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.5 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
Kongsvinger
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sandnes Ulf
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 6
- 17
- 17
- 20
- 18
- 14
- 17
- 20
- 12
- 23
- 27
- 9
- 10
- 16
- 22
- 18
- 15
- 9
- 12
- 15
- 15
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kongsvinger (31 Trận đấu) | Sandnes Ulf (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 23:50

