Sự kiện chính
8'
Ola Visted
38'
Daniel Schneider
56'
Robin Rasch
Martin Tangen Vinjor
60'
Troy Nyhammer
62'
Sander Innvaer
65'
66'
66'
Magnus Retsius Grodem
Bjorn Martin Kristensen
66'
Tore Andre Soras
Eirik Franke Saunes
Vince Osuji
Casper Oyvann
68'
Lars Olden Larsen
Morten Bjorlo
68'
Alexander Thongla-Iad Warneryd
70'
74'
Brage Skaret
David Edvardsson
76'
Daniel Braut
Troy Nyhammer
76'
Vegard Erlien
Heine Larsen
77'
85'
Hakon Rosten
Fredrik Tobias Berglie
85'
Rasmus Eggen Vinge
Bilal Njie
Jesper Andreas Grundt
David Edvardsson
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 1 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 148 Tấn công 77
- 55 Tấn công nguy hiểm 30
- 3 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 15 Sút bóng 7
- 13 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 10
- 3 Challenge 6
- 21 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 10
- 9 Beat 5
- 26 Quả ném biên 15
- 702 Chuyền bóng 411
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 0 1
- 8 4
- 7 3
- 55 43
- 1.3 0.77
- 1.05 0.5
- 0.25 0.27
- 1.3 0.77
- 0.64 0.67
- 30 13
- 10 9
- 39 34
- 16 9
- 9 27
Dữ liệu đội bóng Tromso IL vs KFUM Oslo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 7 | 14.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
Tromso IL
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KFUM Oslo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 8
- 14
- 11
- 16
- 15
- 20
- 11
- 10
- 20
- 14
- 33
- 12
- 21
- 18
- 8
- 12
- 5
- 15
- 18
- 24
- 16
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tromso IL (30 Trận đấu) | KFUM Oslo (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 02:07

