Sự kiện chính
29'
34'
Mathias Ullereng Kjolo
36'
Sander Christiansen
43'
Aimar Sher
Peter Reinhardsen
46'
Anders Hiim
Andreas Nibe Hansen
46'
Daniel Seland Karlsbakk
57'
Claus Niyukuri
Eirik Wichne
60'
61'
Jesper Reitan-Sunde
Sahsah N.
61'
Dino Islamovic
Maciej Soboczynski
65'
Mads Bomholt
Victor Emanuel Halvorsen
Sander Christiansen
68'
70'
Tobias Solheim Dahl
Adrian Nilsen Pereira
70'
Iver Fossum
Mathias Ullereng Kjolo
81'
Jonas Mortensen
Dino Islamovic
Camil Mmaee
Noa Williams
82'
83'
Jonas Mortensen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 7 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 3
- 101 Tấn công 85
- 53 Tấn công nguy hiểm 52
- 5 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 14 Sút bóng 20
- 15 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng thành công 5
- 9 Challenge 6
- 39 Chuyền dài 11
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 2
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 12
- 4 Beat 5
- 23 Quả ném biên 17
- 446 Chuyền bóng 423
- 76% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 1
- 1 0
- 9 13
- 5 7
- 60 44
- 0.91 1.85
- 0.64 1.53
- 0.27 0.33
- 0.91 1.85
- 0.15 0.74
- 29 44
- 19 15
- 35 36
- 25 8
- 22 21
Dữ liệu đội bóng Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7 | Phạm lỗi | 9.3 | 12 | Phạm lỗi | 10.7 |
Sarpsborg 08
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rosenborg BK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 22
- 7
- 16
- 18
- 12
- 15
- 8
- 16
- 30
- 24
- 15
- 10
- 8
- 20
- 18
- 27
- 13
- 8
- 18
- 8
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sarpsborg 08 (30 Trận đấu) | Rosenborg BK (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 22:31

