Sự kiện chính
19'
Santino Samuyiwa
29'
38'
Erlend Segberg
Kristian Lonebu
39'
46'
Nicolas Koutsakos
Santino Samuyiwa
52'
Nicolas Koutsakos(Reason:Penalty confirmed)
Fredrik Kristensen Dahl
53'
54'
Nicolas Koutsakos
54'
56'
66'
Daniel Daga
Mats Moller Daehli
67'
Niklas Odegard
Mathias Fjortoft Lovik
67'
Birk Risa
Caleb Sery
67'
Eirik Haugan
72'
72'
Nikola Jojic
Mikael Ugland
77'
Oskar Spiten-Nysaeter
Sander Kilen
78'
79'
Trent Kone Doherty
Kristian Lonebu
81'
86'
Altin Ujkani
Erlend Dahl Reitan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 128 Tấn công 69
- 96 Tấn công nguy hiểm 24
- 12 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 21 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 10
- 32 Chuyền dài 24
- 4 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 15
- 11 Beat 9
- 20 Quả ném biên 13
- 660 Chuyền bóng 298
- 89% TL chuyền bóng thành công 74%
- 8 2
- 3 2
- 15 7
- 6 3
- 43 42
- 3.28 1.74
- 2.35 0.49
- 0.14 0.46
- 2.49 0.95
- 4.33 1.6
- 28 13
- 16 13
- 33 31
- 9 8
- 10 24
Dữ liệu đội bóng Molde vs Start Kristiansand đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 0 | 10.7 | Phạm lỗi | 0 |
Molde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Start Kristiansand
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 16
- 6
- 20
- 16
- 16
- 24
- 14
- 18
- 18
- 22
- 15
- 2
- 9
- 15
- 18
- 5
- 18
- 23
- 11
- 23
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Molde (30 Trận đấu) | Start Kristiansand (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 01:45

