Sự kiện chính
3'
Odin Luras Bjortuft
19'
Aksel Baran Potur
29'
38'
45'
Fredrik Andre Bjorkan
Ole Didrik Blomberg
Mohamed Ofkir
David Benjamin
60'
62'
Jens Petter Hauge
Joel Mvuka
62'
Haitam Aleesami
Odin Luras Bjortuft
Ethan Amundsen-Day
Joao Barros
70'
Danilo Al-Saed
Loris Mettler
70'
78'
Andreas Klausen Helmersen
Ola Brynhildsen
78'
Sondre Brunstad Fet
Sondre Auklend
Duarte Moreira
Aksel Baran Potur
83'
Anders Trondsen
Fredrik Sjolstad
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 1 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 117
- 34 Tấn công nguy hiểm 60
- 1 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 11 Sút bóng 17
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 11
- 25 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 8
- 10 Tắc bóng 10
- 5 Beat 5
- 20 Quả ném biên 19
- 396 Chuyền bóng 531
- 80% TL chuyền bóng thành công 87%
- 0 2
- 0 1
- 5 11
- 6 6
- 42 41
- 0.45 2.08
- 0.29 1.88
- 0.16 0.2
- 0.45 2.08
- 0.01 0.9
- 11 31
- 22 14
- 28 28
- 14 13
- 17 32
Dữ liệu đội bóng Ham-Kam vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 2.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 6.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 8.1 |
Ham-Kam
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 18
- 19
- 7
- 14
- 15
- 8
- 10
- 25
- 26
- 8
- 21
- 9
- 8
- 7
- 14
- 17
- 20
- 26
- 25
- 17
- 17
- 21
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ham-Kam (30 Trận đấu) | Bodo Glimt (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 0 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 16:56

