Sự kiện chính
17'
Jeppe Kjaer
20'
Abdelrahman Saidi
35'
35'
Tony Miettinen
Frederic Nsabiyumva
Jack Tagesson
46'
46'
Aki Samuelsen
Olle Lindberg
56'
Enggard Mads
Abdullah Iqbal
76'
Ludvig Tidstrand
Max Nielsen
Jonathan Ring
Mattias Hellisdal
78'
Karl Gunnarsson
Abdelrahman Saidi
78'
Peter Amoran
Mamadou Ousmane Diagne
90'
90'
Ludvig Tidstrand
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 125 Tấn công 113
- 44 Tấn công nguy hiểm 49
- 9 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 22 Sút bóng 11
- 21 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 21
- 3 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 8
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 15 Challenge 10
- 13 Chuyền dài 38
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 13
- 9 Beat 9
- 16 Quả ném biên 19
- 474 Chuyền bóng 423
- 81% TL chuyền bóng thành công 73%
- 1 1
- 1 1
- 8 8
- 14 3
- 69 75
- 1.44 0.82
- 1.36 0.56
- 0.08 0.26
- 1.44 0.82
- 1.73 0.76
- 16 23
- 11 27
- 44 52
- 25 23
- 35 12
Dữ liệu đội bóng Vasteras SK FK vs Mjallby AIF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10 | 8.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
Vasteras SK FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mjallby AIF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 10
- 16
- 21
- 14
- 18
- 16
- 18
- 21
- 23
- 18
- 17
- 18
- 8
- 18
- 26
- 25
- 17
- 0
- 20
- 12
- 8
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vasteras SK FK (0 Trận đấu) | Mjallby AIF (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 22:00

