Sự kiện chính
20'
39'
Ari Sigurpalsson
Victor Svensson
43'
53'
Thomas Isherwood
Adam Wikman
Victor Svensson
60'
62'
Ossian Nordvall
Simon Olsson
62'
Arber Zeneli
Ari Sigurpalsson
71'
74'
Mohamed Soumah
78'
Otso Liimatta
Ake Andersson
83'
87'
90'
Simon Hedlund
Julius Beck
90'
Per Frick
Momoh Kamara
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 6 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 2
- 111 Tấn công 88
- 58 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 13 Sút bóng 14
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 11
- 11 Challenge 19
- 25 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 12
- 4 Beat 5
- 21 Quả ném biên 11
- 510 Chuyền bóng 464
- 88% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 1
- 9 9
- 4 5
- 39 44
- 0.93 1.22
- 0.54 0.82
- 0.39 0.4
- 0.93 1.22
- 1.01 1.4
- 22 17
- 26 16
- 31 36
- 8 8
- 15 23
Dữ liệu đội bóng IK Sirius FK vs Elfsborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0 | 2.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 8 | Phạt góc | 3.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 12 | Phạm lỗi | 12.3 |
IK Sirius FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Elfsborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 17
- 6
- 13
- 18
- 12
- 18
- 22
- 18
- 18
- 23
- 12
- 16
- 10
- 18
- 10
- 16
- 16
- 10
- 22
- 10
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IK Sirius FK (30 Trận đấu) | Elfsborg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

