Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 0 Phạt góc 1
- 21 Tấn công 58
- 8 Tấn công nguy hiểm 24
- 2 Sút cầu môn 0
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 5 Sút bóng 2
- 3 Phạm lỗi 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 3
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 2
- 4 Challenge 2
- 8 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 4 Tắc bóng 2
- 2 Beat 2
- 4 Quả ném biên 3
- 86 Chuyền bóng 257
- 63% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 0
- 1 0
- 4 1
- 0 1
- 18 11
- 0.41 0.08
- 0.37 0.08
- 0.03 0
- 0.41 0.08
- 0.91 0
- 5 3
- 2 6
- 9 8
- 6 3
- 6 1
Dữ liệu đội bóng Orgryte vs GAIS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 13 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
Orgryte
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GAIS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 3
- 20
- 20
- 16
- 12
- 12
- 19
- 14
- 30
- 16
- 17
- 12
- 11
- 6
- 20
- 12
- 11
- 15
- 20
- 25
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orgryte (0 Trận đấu) | GAIS (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 22:06

