Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 31 Tấn công 35
- 15 Tấn công nguy hiểm 9
- 1 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 4 Sút bóng 4
- 10 Phạm lỗi 4
- 3 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng thành công 1
- 2 Challenge 6
- 5 Chuyền dài 11
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 2 Tắc bóng 1
- 0 Beat 2
- 11 Quả ném biên 9
- 141 Chuyền bóng 155
- 81% TL chuyền bóng thành công 87%
- 3 1
- 1 2
- 11 15
- 0.36 0.12
- 0.28 0.1
- 0.08 0.02
- 0.36 0.12
- 0.04 0
- 7 4
- 11 7
- 7 12
- 3 2
- 7 8
Dữ liệu đội bóng Malmo FF vs Hacken đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 | 4 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
Malmo FF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hacken
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 6
- 15
- 22
- 18
- 20
- 13
- 16
- 18
- 18
- 20
- 6
- 9
- 16
- 20
- 23
- 11
- 16
- 20
- 13
- 13
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malmo FF (30 Trận đấu) | Hacken (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 22:08

