Sự kiện chính
27'
36'
46'
Kevin Ackerman
Nino Zugelj
Sixten Gustafsson
Linus Carlstrand
59'
68'
Linus Jareteg
Taha Ayari
71'
Stanley Wilson
Lukas Bergqvist
71'
75'
82'
Issaka Seidu
Tobias Heintz
Yannick Geiger
Lucas Assad
86'
Herve Matthys
Wilmer Olofsson
87'
90'
Emil Fasth
Felix Eriksson
90'
Sam Larsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 3 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 94 Tấn công 104
- 32 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 12 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 12
- 17 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 2
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 14
- 5 Beat 4
- 26 Quả ném biên 32
- 472 Chuyền bóng 394
- 77% TL chuyền bóng thành công 73%
- 2 2
- 1 1
- 9 9
- 3 5
- 40 49
- 1.98 0.93
- 1.52 0.78
- 0.47 0.15
- 1.98 0.93
- 1.7 1.89
- 19 22
- 7 15
- 31 36
- 9 13
- 29 21
Dữ liệu đội bóng AIK Solna vs IFK Goteborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.2 |
AIK Solna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IFK Goteborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 18
- 8
- 11
- 27
- 13
- 12
- 18
- 14
- 28
- 22
- 15
- 15
- 17
- 18
- 20
- 21
- 15
- 12
- 15
- 15
- 15
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AIK Solna (30 Trận đấu) | IFK Goteborg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 10:46

