Sự kiện chính
46'
Amel Mujanic
Sixten Gustafsson
Sead Haksabanovic
62'
62'
Mads Thychosen
Mayckel Lahdo
Daniel Tristan Gudjohnsen
65'
Jovan Milosavljevic
Theodor Lundbergh
65'
72'
Lucas Assad
Yannick Geiger
72'
Eskil Edh
Mads Thychosen
Isaac Assibu
Kenan Busuladzic
86'
Noah Astrand
Gabriel Dal Toe Busanello
86'
86'
Linus Jareteg
Linus Carlstrand
89'
Amel Mujanic
Viggo Jeppsson
Otto Rosengren
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 9 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 128 Tấn công 60
- 100 Tấn công nguy hiểm 17
- 6 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 20 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng thành công 15
- 6 Challenge 13
- 23 Chuyền dài 19
- 14 Tạt bóng thành công 2
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 15
- 6 Beat 3
- 28 Quả ném biên 12
- 580 Chuyền bóng 393
- 87% TL chuyền bóng thành công 83%
- 13 6
- 7 6
- 41 48
- 1.27 0.63
- 0.96 0.57
- 0.31 0.06
- 1.27 0.63
- 1.17 0.18
- 44 14
- 42 5
- 28 38
- 13 10
- 11 47
Dữ liệu đội bóng Malmo FF vs AIK Solna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 13 |
Malmo FF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AIK Solna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 6
- 18
- 22
- 11
- 20
- 13
- 16
- 18
- 18
- 28
- 6
- 15
- 16
- 17
- 23
- 20
- 16
- 15
- 13
- 15
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malmo FF (30 Trận đấu) | AIK Solna (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 10:46

