Sự kiện chính
Abdussalam Magashy
5'
40'
Christos Almyras
46'
Charlie Rosenqvist
Kristian Lien
46'
Lars Erik Oskar Fallenius
Patric Karl Emil Aslund
61'
Bo Asulv Hegland
63'
Max Larsson
65'
Malcolm Stolt
Eskild Dall
68'
71'
Peter Langhoff
Christos Almyras
71'
Adam Stahl
Jeppe Okkels
Melker Hallberg
Abdussalam Magashy
72'
Noah Shamoun
Lauritsen Tobias
72'
87'
Mikael Marques
Bo Asulv Hegland
Lars Saetra
Victor Larsson
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 100 Tấn công 88
- 61 Tấn công nguy hiểm 43
- 1 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 13 Sút bóng 6
- 14 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 10
- 36 Chuyền dài 20
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 7
- 8 Beat 2
- 20 Quả ném biên 12
- 440 Chuyền bóng 474
- 83% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 0
- 2 0
- 8 1
- 5 5
- 47 38
- 1.51 0.28
- 0.9 0.28
- 0.61 0
- 1.51 0.28
- 0.14 0.2
- 31 19
- 24 20
- 40 30
- 7 8
- 20 26
Dữ liệu đội bóng Kalmar vs Djurgardens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.9 | Ghi bàn | 2.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.7 | 7.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 14 | 14.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
Kalmar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Djurgardens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 12
- 7
- 17
- 21
- 14
- 17
- 12
- 12
- 12
- 17
- 24
- 14
- 7
- 17
- 14
- 25
- 21
- 7
- 17
- 3
- 17
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kalmar (0 Trận đấu) | Djurgardens (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 13:49

