Sự kiện chính
2'
Kaare Barslund
5'
David Isso
Kamilcan Sever
46'
63'
Davor Blazevic
Leo Cavallius
68'
74'
Leo Ostman
79'
Ari Sigurpalsson
Leo Ostman
79'
Ossian Nordvall
Julius Beck
Rasmus Bergvall
Rasmus Orqvist
82'
Obilor Denzel Okeke
Anton Kurochkin
82'
85'
Alexander Jensen
87'
Viggo Elfstrom
Rasmus Wikstrom
87'
Dion Krasniqi
Arber Zeneli
Lukas Bjorklund
Wilmer Odefalk
90'
Viggo Elfstrom
90'
90'
Jonathan Esenga
Simon Olsson
Serge Junior Ngouali
Mads Kristian Hansen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 99 Tấn công 96
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 14 Sút bóng 9
- 4 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 3
- 11 Challenge 5
- 40 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 2
- 4 Beat 2
- 20 Quả ném biên 20
- 510 Chuyền bóng 589
- 88% TL chuyền bóng thành công 91%
- 0 1
- 8 6
- 5 2
- 33 16
- 1.02 0.92
- 1.02 0.72
- 0 0.2
- 1.02 0.92
- 0.92 0.9
- 35 21
- 11 20
- 26 12
- 10 6
- 25 18
Dữ liệu đội bóng Brommapojkarna vs Elfsborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.4 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
Brommapojkarna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Elfsborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 13
- 6
- 13
- 18
- 21
- 18
- 19
- 18
- 21
- 23
- 13
- 16
- 13
- 18
- 16
- 16
- 16
- 10
- 18
- 10
- 18
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brommapojkarna (30 Trận đấu) | Elfsborg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật
23/10/2026 06:12

