Sự kiện chính
10'
Lucas Gabriel Vera
Sergey Pinyaev
Erving Botaka-Yoboma
27'
32'
35'
45'
49'
Artem Karpukas
Aleksandr Putsko
50'
Alan Tsaraev
Matteo Ahlinvi
64'
69'
Dmitry Vorobyev
Nikolay Komlichenko
69'
Ruslan Myalkovskiy
Lucas Gabriel Vera
Daniil Plotnikov
Daniil Penchikov
80'
83'
Alexey Batrakov
90'
Danila Godyaev
Aleksandr Rudenko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Lokomotiv Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 0 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 8.5 | 5.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12 | 8.7 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 68.5% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 6
- 12
- 25
- 15
- 25
- 12
- 13
- 19
- 20
- 30
- 19
- 9
- 11
- 16
- 19
- 7
- 2
- 21
- 19
- 7
- 27
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | Lokomotiv Moscow (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

