Sự kiện chính
Reinier Jesus Carvalho
Thiago Nicolas Borbas
46'
60'
Rodrigo Rodrigues
Paulo Roberto
61'
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Joaquin Lavega Colzada
62'
Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Fabricio Bustos
Castano Gil
Tomas Perez
62'
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Kaua Pascini
62'
Tomas Cuello
Alan Minda
62'
Victor Hugo Gomes Silva
Mamady Cisse
74'
78'
79'
Nicolas Fonseca
Sebastian Gomez
79'
Brian Ocampo
Pedro Rocha Neves
90'
Halisson Bruno Melo dos Santos
90'
Thiago dos Santos
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 10 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 130 Tấn công 66
- 81 Tấn công nguy hiểm 20
- 10 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 22 Sút bóng 13
- 16 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 23
- 3 Cứu thua 9
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 10
- 53 Chuyền dài 43
- 1 Kiến tạo 0
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 7 Đánh đầu thành công 13
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 11
- 6 Beat 0
- 18 Quả ném biên 10
- 541 Chuyền bóng 394
- 91% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 1
- 2 1
- 14 7
- 8 6
- 33 43
- 1.34 0.67
- 1.11 0.27
- 0.24 0.4
- 1.34 0.67
- 1.74 0.33
- 36 12
- 38 12
- 26 30
- 7 13
- 18 23
Dữ liệu đội bóng Atletico Mineiro vs Coritiba PR đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 11.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
Atletico Mineiro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coritiba PR
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 2
- 17
- 23
- 26
- 10
- 12
- 28
- 12
- 18
- 24
- 13
- 8
- 13
- 12
- 7
- 20
- 28
- 4
- 10
- 28
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Mineiro (38 Trận đấu) | Coritiba PR (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 08:11

