Sự kiện chính
17'
Matheusinho
17'
Carlos de Menezes Júnior
20'
Gustavo Santana
24'
39'
Djhordney Ferreira
45'
Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Djhordney Ferreira
60'
Marcos Antonio Silva San
Lucas Ramon Batista Silva
60'
70'
70'
Tomas Pochettino
Lucas Silva
Pedro Lima
Gustavo Santana
75'
Pedro Ferreira
Artur Victor Guimaraes
75'
Jose Sabino Chagas Monteiro
77'
Iago Amaral Borduchi
78'
78'
Anderson
Matheusinho
78'
Renato Kayser De Souza
Rene Sousa
79'
Ze Vitor
Caique de Jesus Goncalves
Rafael Toloi
Damian Bobadilla
84'
86'
Renato Kayser De Souza
90'
Alex Bruno
Leandro Emmanuel Martinez
Marcos Antonio Silva San
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 6 Phạt góc 2
- 5 Thẻ vàng 3
- 128 Tấn công 88
- 68 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 21 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Đánh đầu 6
- 1 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 9
- 39 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 20 Đánh đầu thành công 13
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 10
- 4 Beat 4
- 24 Quả ném biên 21
- 480 Chuyền bóng 405
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 3 2
- 2 2
- 12 6
- 9 6
- 52 47
- 1.76 0.77
- 1.43 0.58
- 0.32 0.18
- 1.76 0.77
- 1.79 0.87
- 30 15
- 30 17
- 32 34
- 20 13
- 17 28
Dữ liệu đội bóng Sao Paulo vs Vitoria BA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 14.9 |
Sao Paulo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vitoria BA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 16
- 11
- 13
- 22
- 20
- 8
- 20
- 5
- 16
- 30
- 13
- 13
- 15
- 5
- 10
- 13
- 15
- 13
- 19
- 26
- 10
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sao Paulo (38 Trận đấu) | Vitoria BA (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 10:32

