Sự kiện chính
36'
Pedro Gabriel
38'
Cristian Pavon
46'
Caio Paulista
Pedro Gabriel
Erick de Arruda Serafim
48'
48'
Caio Paulista
Caique de Jesus Goncalves
55'
59'
Erick Noriega
63'
69'
Danilo Barbosa da Silva
Erick Noriega
69'
Juan Ignacio Martin Nardoni
Cristian Pavon
69'
Jose Enamorado
Mathias Villasanti
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Erick de Arruda Serafim
72'
78'
Martin Braithwaite
Carlos Vinicius Alves Morais
79'
Gustavo Martins
Edenilson Santos Nascimento Filho
Caique de Jesus Goncalves
81'
Fabricio Santos
Diego Tarzia
82'
Tomas Pochettino
Matheusinho
82'
Renato Kayser De Souza
Rene Sousa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 121 Tấn công 102
- 51 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 20 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 10
- 5 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 4
- 27 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 18 Đánh đầu thành công 11
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 12
- 4 Beat 6
- 14 Quả ném biên 17
- 394 Chuyền bóng 480
- 82% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 0
- 1 0
- 10 4
- 10 7
- 60 46
- 1.67 0.45
- 0.8 0.4
- 0.86 0.05
- 1.67 0.45
- 1.98 0.55
- 29 15
- 29 11
- 42 35
- 18 11
- 21 27
Dữ liệu đội bóng Vitoria BA vs Gremio (RS) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13 | 14.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
Vitoria BA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gremio (RS)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 13
- 14
- 20
- 23
- 20
- 21
- 16
- 14
- 13
- 19
- 15
- 12
- 10
- 17
- 15
- 17
- 19
- 20
- 10
- 7
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vitoria BA (38 Trận đấu) | Gremio (RS) (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 4 | 8 |
Cập nhật
22/10/2026 12:47

