Sự kiện chính
5'
Benjamin Rollheiser
8'
Matheus Bahia(Reason:Card changed)
27'
Matheus Bahia
28'
29'
Gabriel Barbosa
39'
Braian Aguirre
Antonio Sanabria
46'
48'
55'
Arthur Melo
Gustavo Caballero
59'
Gabriel Barbosa
Paulo Lucas Santos de Paula
Thiago Maia Alencar
62'
Ronaldo Da Silva Souza
65'
Paulo Lucas Santos de Paula
69'
69'
Gonzalo Escobar
69'
Gustavo Henrique
Vitor Naum
69'
Bruno Henriaque Corsini
Alan Patrick Lourenco
75'
Rodrigo Villagra
Ronaldo Da Silva Souza
75'
Braian Aguirre
78'
78'
Thaciano Mickael da Silva
Gabriel Barbosa
78'
Vinicius Lima
Gabriel Bontempo
83'
Joao Schmidt Urbano
Gustavo Henrique
83'
Miguel Terceros
Benjamin Rollheiser
Niclas Eliasson
Johan Carbonero
85'
Vitor Naum(Reason:Penalty confirmed)
88'
Bruno Henriaque Corsini
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 4
- 138 Tấn công 104
- 45 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 15 Sút bóng 5
- 18 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Việt vị 3
- 23 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 10
- 24 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 24 Đánh đầu thành công 10
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 13
- 7 Beat 9
- 29 Quả ném biên 16
- 411 Chuyền bóng 634
- 81% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 3
- 8 5
- 7 0
- 59 56
- 1.31 1.36
- 0.18 0.36
- 0.34 0.21
- 0.52 0.57
- 1.65 2.19
- 24 12
- 25 4
- 35 46
- 24 10
- 11 36
Dữ liệu đội bóng Internacional RS vs Santos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3 | Mất bàn | 0 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 16.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
Internacional RS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 23
- 14
- 14
- 14
- 14
- 14
- 11
- 19
- 26
- 30
- 14
- 13
- 20
- 6
- 16
- 13
- 16
- 20
- 14
- 31
- 16
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Internacional RS (38 Trận đấu) | Santos (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 12:47

