Sự kiện chính
27'
Denilson Alves Borges
Thiago dos Santos
34'
34'
Carroll Santana Joao Victor
Vitor Goncalves Tissi
Thiago dos Santos
58'
Paulo Roberto
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
59'
Maicon Pereira Roque
Jacy Maranhao Oliveira
59'
61'
Joao Pedro Chermont
63'
64'
Felipe Jonatan
Joao Pedro Chermont
73'
76'
Fernando José Marques Maciel
Gustavo Mosquito
77'
Shaylon Kallyson Cardozo
Alesson Dos Santos Batista
Josue Filipe Soares Pesqueira
Fabio Augusto Luciano Da Silva
79'
82'
Francisco Hyun Sol Kim, Chico
Denilson Alves Borges
82'
Gustavo Cazonatti
Wallisson Luiz
84'
87'
Gabriel Knesowitsch
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
90'
Shaylon Kallyson Cardozo
Rodrigo Modesto da Silva Moledo(Reason:Penalty cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 5 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 3
- 89 Tấn công 100
- 46 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 17 Sút bóng 19
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 2
- 28 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 2
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 2
- 10 Đánh đầu thành công 22
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 10
- 2 Beat 11
- 23 Quả ném biên 15
- 414 Chuyền bóng 472
- 82% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 7
- 2 5
- 11 13
- 6 7
- 32 62
- 1.88 2.04
- 1.53 1.86
- 0.35 0.18
- 1.88 2.04
- 1.73 2.51
- 27 23
- 25 22
- 22 39
- 11 20
- 25 18
Dữ liệu đội bóng Coritiba PR vs Mirassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
Coritiba PR
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 17
- 15
- 26
- 17
- 12
- 17
- 12
- 25
- 24
- 11
- 8
- 20
- 12
- 16
- 20
- 23
- 4
- 10
- 28
- 13
- 28
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coritiba PR (0 Trận đấu) | Mirassol (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 12:47

